Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le canari
01
chim hoàng yến, chim họa mi nhỏ
petit oiseau chanteur souvent gardé comme animal de compagnie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canaris
Các ví dụ
Les canaris aiment voler dans de grands espaces.
Chim hoàng yến thích bay trong không gian rộng lớn.
canari
01
vàng hoàng yến, màu vàng hoàng yến
qui a une teinte jaune claire et éclatante
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
canari
giống đực số nhiều
canari
giống cái số ít
canari
giống cái số nhiều
canari
Các ví dụ
Le pull canari est parfait pour l' été.
Chiếc áo len màu hoàng yến hoàn hảo cho mùa hè.



























