le canari
canari
kanɑʁi
kanaari

Định nghĩa và ý nghĩa của "canari"trong tiếng Pháp

Le canari
01

chim hoàng yến, chim họa mi nhỏ

petit oiseau chanteur souvent gardé comme animal de compagnie 
le canari definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
canaris
Các ví dụ
Le canari chante chaque matin dans sa cage. 

Chim hoàng yến hót mỗi sáng trong lồng của nó.

01

vàng hoàng yến, màu vàng hoàng yến

qui a une teinte jaune claire et éclatante 
canari definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
canari
giống đực số nhiều
canari
giống cái số ít
canari
giống cái số nhiều
canari
Các ví dụ
Elle porte une robe canari très lumineuse. 

Cô ấy mặc một chiếc váy vàng chanh rất sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng