la candeur
candeur
cardeur

Định nghĩa và ý nghĩa của "candeur"trong tiếng Pháp

La candeur
01

naïveté qui conduit à croire ou à accepter les choses trop facilement , -

la candeur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Sa candeur l'a rendu vulnérable aux manipulations. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng