Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La calligraphie
01
thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp
art de tracer les lettres avec élégance, selon des règles esthétiques précises
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle étudie la calligraphie japonaise depuis trois ans.
Cô ấy đã nghiên cứu thư pháp Nhật Bản được ba năm.
LanGeek



























