la cage
cage
ka:ʒ
kazh
calage

Định nghĩa và ý nghĩa của "cage"trong tiếng Pháp

La cage
01

lồng, chuồng

structure fermée faite de barreaux pour enfermer un animal ou un objet 
la cage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cages
Các ví dụ
Le perroquet est dans sa cage. 

Con vẹt đang ở trong lồng của nó.

02

khung thành, cầu môn

structure qui délimite le but dans des sports comme le football ou le handball 
la cage definition and meaning
Các ví dụ
Le ballon a touché la cage avant de sortir. 

Quả bóng chạm vào khung thành trước khi ra ngoài.

03

ngăn, khoang

espace fermé ou compartiment qui contient ou protège quelque chose 
Các ví dụ
La batterie est placée dans une cage métallique. 

Pin được đặt trong một lồng kim loại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng