la caisse
caisse
kɛs
kes
cassecuisse

Định nghĩa và ý nghĩa của "caisse"trong tiếng Pháp

La caisse
01

máy tính tiền

صندوق (در فروشگاه) 
la caisse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
caisses
Các ví dụ
caisse de retraite 

Xếp hàng trước quầy thanh toán để trả tiền mua hàng.

02

récipient rigide, souvent en bois ou en carton, destiné à contenir et transporter des marchandises 

Các ví dụ
Le déménageur a porté une lourde caisse de livres. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng