le cadeau
ca
ka
ka
deau
do
do
caveau

Định nghĩa và ý nghĩa của "cadeau"trong tiếng Pháp

Le cadeau
01

quà tặng

objet offert à quelqu'un pour une occasion spéciale ou pour faire plaisir 
le cadeau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cadeaux
Các ví dụ
J'ai acheté un cadeau pour l'anniversaire de ma sœur. 

Tôi đã mua một món quà cho sinh nhật của chị tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng