la cacahuète
ca
ka
ka
ca
ka
ka
huète
wɛt
vet
cacahouète

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacahuète"trong tiếng Pháp

La cacahuète
01

đậu phộng, lạc

fruit sec comestible qui pousse sous terre et souvent grillé 
la cacahuète definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cacahuètes
Các ví dụ
Je mange des cacahuètes en apéritif. 

Tôi ăn đậu phộng như một món ăn nhẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng