Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cabine
01
اتاقک (کشتی، هواپیما...)
Các ví dụ
Le capitaine a une cabine privée sur le bateau.
02
اتاق پرو
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Carol va dans la cabine pour essayer cette robe.



























