la brosse
brosse
bʁɔs
braws
brassebroussebosse

Định nghĩa và ý nghĩa của "brosse"trong tiếng Pháp

La brosse
01

bàn chải, chổi

outil avec des poils ou fibres utilisé pour nettoyer ou peindre 
la brosse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
brosses
Các ví dụ
Il a utilisé une brosse pour nettoyer la voiture. 

Anh ấy đã sử dụng một bàn chải để làm sạch chiếc xe.

02

bàn chải, bàn chải tóc

objet avec des poils utilisé pour démêler ou coiffer les cheveux 
la brosse definition and meaning
Các ví dụ
Elle utilise une brosse pour coiffer ses cheveux. 

Cô ấy sử dụng một chiếc bàn chải để chải tóc của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng