Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La broche
[gender: feminine]
01
trâm cài, ghim cài áo
bijou décoratif que l'on fixe sur un vêtement, souvent au niveau de la poitrine
Các ví dụ
Il a offert une broche à sa mère pour son anniversaire.
Anh ấy đã tặng một trâm cài cho mẹ mình nhân dịp sinh nhật.



























