Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brasser
01
trộn mạnh, khuấy đều
mélanger fortement un liquide ou une substance pour obtenir une préparation homogène
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
brasse
ngôi thứ nhất số nhiều
brassons
ngôi thứ nhất thì tương lai
brasserai
quá khứ phân từ
brassé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
brassions
Các ví dụ
Le technicien brasse les produits chimiques avec précaution.
Kỹ thuật viên khuấy các hóa chất một cách thận trọng.



























