Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La boxe
01
quyền Anh, đấm bốc
un sport de combat où l'on se frappe avec les poings en respectant des règles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il pratique la boxe depuis cinq ans.
Anh ấy đã tập quyền anh được năm năm.



























