la boxe
boxe
bɔks
bawks
inox

Định nghĩa và ý nghĩa của "boxe"trong tiếng Pháp

La boxe
01

quyền Anh, đấm bốc

un sport de combat où l'on se frappe avec les poings en respectant des règles 
la boxe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il pratique la boxe depuis cinq ans. 

Anh ấy đã tập quyền anh được năm năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng