Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La boxe
01
quyền Anh, đấm bốc
un sport de combat où l'on se frappe avec les poings en respectant des règles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a regardé un match de boxe à la télévision.
Cô ấy đã xem một trận đấu quyền anh trên truyền hình.



























