bourguignon
bourguignon
buʀgiɲɔ̃
boorginiaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "bourguignon"trong tiếng Pháp

bourguignon
01

qui est de la région de Bourgogne ou qui s'y rapporte 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
bourguignons
giống cái số ít
bourguignonne
giống cái số nhiều
bourguignonnes
Các ví dụ
Il est bourguignon et fier de sa région. 
Le Bourguignon
01

personne originaire de la région de Bourgogne , اهل بورگنی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Ce Bourguignon est très attaché à sa région. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng