la bouchée
bouchée
bouche

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouchée"trong tiếng Pháp

La bouchée
01

petite quantité de nourriture que l'on peut mettre dans la bouche en une seule fois 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il a mangé la dernière bouchée de gâteau. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng