la boucherie
bouche
buʃ
boosh
rie
ʀi
ri
bouderie

Định nghĩa và ý nghĩa của "boucherie"trong tiếng Pháp

La boucherie
01

- , مغازه قصابی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boucheries
Các ví dụ
Je déteste l'odeur de boucherie. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng