bombarder
bombarder
bɔ̃baʁde
bawbarde
bombardier

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombarder"trong tiếng Pháp

bombarder
01

ném bom, tấn công bằng bom

attaquer avec des bombes depuis l'air ou l'artillerie 
bombarder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
bombarde
ngôi thứ nhất số nhiều
bombardons
ngôi thứ nhất thì tương lai
bombarderai
quá khứ phân từ
bombardé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
bombardions
Các ví dụ
L'armée a bombardé la ville ennemie toute la nuit. 

Quân đội ném bom thành phố của kẻ thù suốt đêm.

02

ném, quăng

lancer ou projeter quelque chose avec force 
bombarder definition and meaning
Các ví dụ
Les enfants ont bombardé le château de coussins. 

Những đứa trẻ ném gối vào lâu đài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng