Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blafard
01
nhợt nhạt, tái mét
d'une pâleur terne et sans éclat
Các ví dụ
Il marchait sous l' éclairage blafard des réverbères.
Anh ấy đi bộ dưới ánh sáng nhợt nhạt của đèn đường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhợt nhạt, tái mét