Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blafard
01
nhợt nhạt, tái mét
d'une pâleur terne et sans éclat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus blafard
so sánh hơn
plus blafard
có thể phân cấp
giống đực số ít
blafard
giống đực số nhiều
blafards
giống cái số ít
blafarde
giống cái số nhiều
blafardes
Các ví dụ
Il marchait sous l' éclairage blafard des réverbères.
Anh ấy đi bộ dưới ánh sáng nhợt nhạt của đèn đường.



























