blafard
bla
bla
bla
fard
faʁ
far
thésardgaspardrichardautocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "blafard"trong tiếng Pháp

blafard
01

nhợt nhạt, tái mét

d'une pâleur terne et sans éclat 
blafard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus blafard
so sánh hơn
plus blafard
có thể phân cấp
giống đực số ít
blafard
giống đực số nhiều
blafards
giống cái số ít
blafarde
giống cái số nhiều
blafardes
Các ví dụ
Une lumière blafarde filtrait à travers les rideaux. 

Một ánh sáng nhợt nhạt lọc qua rèm cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng