la bière
bière
bjɛ:ʁ
byer
bigre

Định nghĩa và ý nghĩa của "bière"trong tiếng Pháp

La bière
01

bia, bia (đồ uống có cồn)

une boisson alcoolisée faite à partir de céréales fermentées 
la bière definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bières
Các ví dụ
Il boit une bière après le travail 

Anh ấy uống một bia sau giờ làm việc.

02

quan tài, hòm

un cercueil utilisé pour enterrer une personne décédée 
Các ví dụ
La famille a placé le corps dans la bière. 

Gia đình đã đặt thi thể vào quan tài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng