la biodiversité
biodiversité
bjɔdivɛʁsite
byawdiversite

Định nghĩa và ý nghĩa của "biodiversité"trong tiếng Pháp

La biodiversité
01

đa dạng sinh học, sự đa dạng sinh học

variété des formes de vie sur Terre (animaux, plantes, écosystèmes) 
la biodiversité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La forêt amazonienne abrite une biodiversité exceptionnelle. 

Rừng nhiệt đới Amazon là nơi cư trú của một đa dạng sinh học đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng