Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La billetterie
[gender: feminine]
01
quầy bán vé, phòng vé
endroit ou système où l'on achète des billets
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
billetteries
Các ví dụ
La billetterie en ligne est plus rapide et pratique.
Phòng vé trực tuyến nhanh hơn và tiện lợi hơn.



























