la billetterie
Pronunciation
/bijɛtʀi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "billetterie"trong tiếng Pháp

La billetterie
[gender: feminine]
01

quầy bán vé, phòng vé

endroit ou système où l'on achète des billets
la billetterie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
billetteries
Các ví dụ
La billetterie en ligne est plus rapide et pratique.
Phòng vé trực tuyến nhanh hơn và tiện lợi hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng