la bijouterie
Pronunciation
/biʒutʀi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bijouterie"trong tiếng Pháp

La bijouterie
01

cửa hàng trang sức, tiệm nữ trang

magasin où l'on vend des bijoux et des objets précieux
la bijouterie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bijouteries
Các ví dụ
Il a trouvé une bague parfaite dans la bijouterie du centre - ville.
Anh ấy đã tìm thấy một chiếc nhẫn hoàn hảo trong cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng