le bermuda
ber
bɛʁ
ber
mu
my
my
da
da
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "bermuda"trong tiếng Pháp

Le bermuda
01

quần bermuda, quần short bermuda

short long qui s'arrête juste au-dessus du genou 
le bermuda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bermudas
Các ví dụ
Il porte un bermuda en lin pour l'été. 

Anh ấy mặc một chiếc quần bermuda bằng vải lanh cho mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng