le beur
Pronunciation
/bˈœʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beur"trong tiếng Pháp

Le beur
01

người Ả Rập sinh ra tại Pháp, người Pháp gốc Ả Rập Bắc Phi

personne née en France dont les parents ou grands-parents viennent d'un pays arabe d'Afrique du Nord
le beur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
beurs
Các ví dụ
Elle étudie les problématiques sociales des beurs.
Cô ấy nghiên cứu các vấn đề xã hội của beurs.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng