le beur
beur
bœʁ
boer
sueurlueurchœurrameur

Định nghĩa và ý nghĩa của "beur"trong tiếng Pháp

Le beur
01

người Ả Rập sinh ra tại Pháp, người Pháp gốc Ả Rập Bắc Phi

personne née en France  dont les parents ou grands -parents viennent d'un pays arabe d'Afrique du Nord 
le beur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
beurs
Các ví dụ
Il est un beur fier de ses racines franco-maghrébines. 

Anh ấy là một beur tự hào về nguồn gốc Pháp-Maghreb của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng