Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La belle-sœur
[gender: feminine]
01
chị dâu, em dâu
sœur de son mari ou de sa femme, ou femme de son frère
Các ví dụ
La belle-sœur de Paul vient dîner ce soir.
Chị dâu của Paul đến ăn tối tối nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chị dâu, em dâu