la belle-sœur
belle
bɛlsaœʁ
belsaoer
sœur

Định nghĩa và ý nghĩa của "belle-sœur"trong tiếng Pháp

La belle-sœur
01

chị dâu, em dâu

sœur de son mari ou de sa femme, ou femme de son frère 
la belle-sœur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
belles-sœurs
Các ví dụ
Ma belle-sœur est très gentille. 

Chị dâu của tôi rất tử tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng