Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le berceau
01
nôi, võng đưa em bé
petit lit conçu pour accueillir un bébé, souvent équipé de barreaux et pouvant se balancer pour endormir l'enfant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
berceaux
Các ví dụ
Ils ont acheté un berceau en bois avec un matelas confortable.
Họ đã mua một cái nôi bằng gỗ với một tấm nệm thoải mái.
02
nôi, nơi khởi nguồn
ndroit où quelque chose a été créé, développé ou a vu le jour
Các ví dụ
Cette ville est le berceau de la littérature moderne.
Thành phố này là cái nôi của văn học hiện đại.



























