la beauté
beauté
bote
bote
sautersautéôter

Định nghĩa và ý nghĩa của "beauté"trong tiếng Pháp

La beauté
01

vẻ đẹp, sắc đẹp

qualité de ce qui est agréable à voir ou qui plaît aux sens 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle admire la beauté de ce paysage. 

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của cảnh quan này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng