le beau-parent
beau
bo
bo
pa
pa
pa
rent
ʀɑ̃
raa

Định nghĩa và ý nghĩa của "beau-parent"trong tiếng Pháp

Le beau-parent
01

parent par alliance, c'est-à-dire le père ou la mère du conjoint 

le beau-parent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mes beaux -parents viennent dîner à la maison ce soir. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng