Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bavarder
01
tán gẫu, trò chuyện
parler de façon informelle et souvent prolongée sur des sujets légers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
bavarde
ngôi thứ nhất số nhiều
bavardons
ngôi thứ nhất thì tương lai
bavarderai
hiện tại phân từ
bavardant
quá khứ phân từ
bavardé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
bavardions
Các ví dụ
Elle adore bavarder avec ses voisins.
Cô ấy thích tán gẫu với hàng xóm của mình.



























