bavarder
Pronunciation
/bavaʀde/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bavarder"trong tiếng Pháp

bavarder
01

tán gẫu, trò chuyện

parler de façon informelle et souvent prolongée sur des sujets légers
bavarder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
bavarde
ngôi thứ nhất số nhiều
bavardons
ngôi thứ nhất thì tương lai
bavarderai
hiện tại phân từ
bavardant
quá khứ phân từ
bavardé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
bavardions
Các ví dụ
Elle adore bavarder avec ses voisins.
Cô ấy thích tán gẫu với hàng xóm của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng