la base
base
bɑz
baaz
basse

Định nghĩa và ý nghĩa của "base"trong tiếng Pháp

La base
01

پایه , اساس

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La confiance est la base d'une bonne relation. 
02

point du terrain de baseball qu'un joueur doit atteindre et toucher pour avancer 

Các ví dụ
Le joueur a atteint la première base. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

basic
base
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng