Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La base
01
پایه , اساس
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La confiance est la base d'une bonne relation.
02
point du terrain de baseball qu'un joueur doit atteindre et toucher pour avancer
Các ví dụ
Le joueur a atteint la première base.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
basic
base



























