Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baraqué
01
vạm vỡ, lực lưỡng
large et musclé, avec une carrure imposante
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus baraqué
so sánh hơn
plus baraqué
có thể phân cấp
giống đực số ít
baraqué
giống đực số nhiều
baraqués
giống cái số ít
baraquée
giống cái số nhiều
baraquées
Các ví dụ
Les épaules baraquées du rugbyman impressionnaient.
Vai baraqué của cầu thủ bóng bầu dục gây ấn tượng.



























