baraqué
baraqué
baʁake
barake
affoleramarrerflatterbriguer

Định nghĩa và ý nghĩa của "baraqué"trong tiếng Pháp

baraqué
01

vạm vỡ, lực lưỡng

large et musclé , avec une carrure imposante 
baraqué definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus baraqué
so sánh hơn
plus baraqué
có thể phân cấp
giống đực số ít
baraqué
giống đực số nhiều
baraqués
giống cái số ít
baraquée
giống cái số nhiều
baraquées
Các ví dụ
Le garde du corps était un homme baraqué. 

Vệ sĩ là một người đàn ông lực lưỡng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng