la banane
Pronunciation
/banan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "banane"trong tiếng Pháp

La banane
[gender: feminine]
01

quả chuối, trái chuối

fruit allongé, jaune à maturité, avec une peau facile à enlever
la banane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bananes
Các ví dụ
Il mange une banane tous les matins.
Anh ấy ăn một quả chuối mỗi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng