la ballerine
Pronunciation
/balʁˈin/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballerine"trong tiếng Pháp

La ballerine
[gender: feminine]
01

vũ công ba lê, nữ diễn viên múa ba lê

danseuse professionnelle qui pratique le ballet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ballerines
Các ví dụ
Les ballerines portent souvent des tutus et des pointes.
Các vũ công ba lê thường mặc váy tutu và giày mũi nhọn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng