la ballerine
balle
bal
bal
rine
ʁin
rin
nectarinelimousineabstinentchristine

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballerine"trong tiếng Pháp

La ballerine
01

vũ công ba lê, nữ diễn viên múa ba lê

danseuse professionnelle qui pratique le ballet 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ballerines
Các ví dụ
La ballerine a répété sa variation pendant des heures. 

Nữ diễn viên ba lê đã luyện tập biến tấu của cô ấy trong nhiều giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng