la ballade

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballade"trong tiếng Pháp

La ballade
01

bản ballad, khúc dân ca

poème ou chanson qui raconte une histoire, souvent avec un refrain 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ballades
Các ví dụ
La ballade raconte l'histoire d'un chevalier courageux. 

Bài balad kể câu chuyện về một hiệp sĩ dũng cảm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng