la bague
bague
bag
bag
bogueblaguebaugebègue

Định nghĩa và ý nghĩa của "bague"trong tiếng Pháp

La bague
01

nhẫn, chiếc nhẫn

bijou circulaire porté au doigt 
la bague definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bagues
Các ví dụ
Elle porte une bague en or. 

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bằng vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng