la bagarre
ba
ba
ba
garre
gaʁ
gar
barre

Định nghĩa và ý nghĩa của "bagarre"trong tiếng Pháp

La bagarre
01

cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau

conflit physique entre deux personnes ou plus 
la bagarre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bagarres
Các ví dụ
Les enfants se sont mis dans une bagarre pendant la récréation. 

Những đứa trẻ đã lao vào một cuộc ẩu đả trong giờ giải lao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng