la bagarre
Pronunciation
/baɡˈaʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bagarre"trong tiếng Pháp

La bagarre
01

cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau

conflit physique entre deux personnes ou plus
la bagarre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bagarres
Các ví dụ
Ils ont interrompu la bagarre avant que quelqu' un ne soit blessé.
Họ đã ngăn chặn cuộc ẩu đả trước khi ai đó bị thương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng