Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aérien
01
hàng không, liên quan đến hàng không
qui concerne les avions ou le transport par avion
Các ví dụ
Le contrôle aérien assure la sécurité des vols.
Kiểm soát hàng không đảm bảo an toàn cho các chuyến bay.
02
phiêu diêu, nhẹ nhàng
léger, délicat, qui semble flotter dans l'air
Các ví dụ
La musique avait une qualité aérienne et envoûtante.
Âm nhạc có một chất lượng phiêu bồng và quyến rũ.
03
trên không, trên không
qui se rapporte à l'air ou au ciel
Các ví dụ
Un spectacle aérien a émerveillé la foule.
Một buổi biểu diễn trên không đã làm đám đông kinh ngạc.



























