l'axe
axe
aks
aks
faxthorax

Định nghĩa và ý nghĩa của "axe"trong tiếng Pháp

01

trục, trục quay

ligne droite autour de laquelle un corps peut tourner ou qui sert de référence centrale 
l'axe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
axes
Các ví dụ
La Terre tourne autour de son axe. 

Trái Đất quay quanh trục của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng