aujourd'hui
aujourd'hui
oʒuʁdɥi
ozhoordüi

Định nghĩa và ý nghĩa của "aujourd'hui"trong tiếng Pháp

aujourd'hui
01

hôm nay, trong ngày hôm nay

le jour nous sommes maintenant 
aujourd'hui definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il fait très chaud aujourd'hui. 

Hôm nay trời rất nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng