Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
auditionner
01
thử giọng, kiểm tra
écouter, tester un candidat pour un rôle ou un poste artistique
thông tin ngữ pháp
er
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Ils auditionnent des danseurs de tous niveaux.



























