l'audio
aud
od
od
io
jo
yo
jabotsabotkazoobruno

Định nghĩa và ý nghĩa của "audio"trong tiếng Pháp

L'audio
01

âm thanh, audio

ensemble des sons captés, enregistrés ou diffusés par un appareil 
l'audio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La qualité audio est excellente. 

Chất lượng âm thanh là tuyệt vời.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng