l'audio
Pronunciation
/odjˈo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "audio"trong tiếng Pháp

L'audio
01

âm thanh, audio

ensemble des sons captés, enregistrés ou diffusés par un appareil
l'audio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il n' y a pas d' audio sur cette vidéo.
Không có âm thanh trong video này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng