auditif
au
o
o
di
di
di
tif
tif
tif
additif

Định nghĩa và ý nghĩa của "auditif"trong tiếng Pháp

auditif
01

شنوایی 

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
auditif
giống đực số nhiều
auditifs
giống cái số ít
auditive
giống cái số nhiều
auditives
Các ví dụ
Mon grand-père a des problèmes auditifs. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng