l'attaquant
attaquant
atakɑ̃
atakaa
atténuantattachant

Định nghĩa và ý nghĩa của "attaquant"trong tiếng Pháp

L'attaquant
01

joueur qui joue en position offensive dans une équipe sportive 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
attaquants
Các ví dụ
L'attaquant de l'équipe a marqué un but. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng