atroce
at
at
at
roce
ʁɔs
raws

Định nghĩa và ý nghĩa của "atroce"trong tiếng Pháp

01

qui provoque une grande horreur ou douleur 

atroce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus atroce
so sánh hơn
plus atroce
có thể phân cấp
giống đực số ít
atroce
giống đực số nhiều
atroces
giống cái số ít
atroce
giống cái số nhiều
atroces
Các ví dụ
L'accident de voiture a été atroce et a bouleversé tout le village. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng