Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'astrologie
[gender: feminine]
01
chiêm tinh học, nghiên cứu các vì sao
l'étude des astres pour interpréter le destin ou le caractère des personnes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il croit en l' astrologie depuis son adolescence.
Anh ấy tin vào chiêm tinh học từ thời niên thiếu.



























