Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'assurance auto
[gender: feminine]
01
bảo hiểm ô tô, bảo hiểm xe hơi
contrat qui protège financièrement le conducteur et son véhicule
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
assurances autos
Các ví dụ
Comparez les prix avant de choisir une assurance auto.
So sánh giá trước khi chọn bảo hiểm ô tô.



























