l'assurance auto
assurance
asyʁɑ̃s
asyraas
auto
oto
oto

Định nghĩa và ý nghĩa của "assurance auto"trong tiếng Pháp

L'assurance auto
01

bảo hiểm ô tô, bảo hiểm xe hơi

contrat qui protège financièrement le conducteur et son véhicule 
l'assurance auto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
assurances autos
Các ví dụ
Je dois renouveler mon assurance auto ce mois-ci. 

Tôi cần gia hạn bảo hiểm xe hơi của mình trong tháng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng