Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'assurance auto
01
bảo hiểm ô tô, bảo hiểm xe hơi
contrat qui protège financièrement le conducteur et son véhicule
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
assurances autos
Các ví dụ
Je dois renouveler mon assurance auto ce mois-ci.
Tôi cần gia hạn bảo hiểm xe hơi của mình trong tháng này.



























